N
NONOS
NOXHệ điều hành ZeroState
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
293.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3633/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
701.94% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5786/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.88% | 2.90% | 16.39% | 52.63% | 91.46% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa94d...3613 | ![]() NOX | 198,070,307.2 | 24.89% | $373.24K |
| 0x07ce...bd1b | ![]() NOX | 29,397,650.94 | 3.69% | $55.39K |
| 0x9b90...c3b7 | ![]() NOX | 25,000,000.43 | 3.14% | $47.1K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NOX/WETH | $0.003316 | $3,728 | $3,716 | $35,635 | 2158.72% |

