N
Nuklai
NAILớp 1 để cộng tác dữ liệu
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2816.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5167/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1730.09% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3304/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.18% | 1.36% | 24.92% | 13.30% | 5.31% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8dac...6f90 | ![]() NAI | 148,077,938.16 | 1.48% | $8.66K |
| 0xc030...0e01 | ![]() NAI | 42,023,628.9 | 0.42% | $2.46K |
| 0x776f...7207 | ![]() NAI | 40,686,593.47 | 0.41% | $2.38K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAI/USDT | $0.0003099 | $1,445 | $1,440 | $3,780 | 12522.89% |

