N
Numbers Protocol
NUMMạng ảnh phi tập trung cho Web 3.0
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6691/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1290.58% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4120/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.17% | 6.39% | 5.64% | 51.06% | 50.74% | 28.65% |
So sánh
Oct 21, 2021
Numbers Protocol Đã hoàn thành Tài trợ $ 6 M USD
Dec 1, 2022
Giao thức Numbers ra mắt trên mạng chính
Aug 19, 2025
Giao thức Numbers mở khóa các token trị giá khoảng 0.27 triệu, đại diện cho 1.832% của M.Cap.
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa1B NUM(101.76%)
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x7b8f...ea19 | ![]() NUM | 91,438,039 | 10% | $288.38K |
| 0x99c2...8399 | ![]() NUM | 20,200,020 | 2.21% | $63.7K |
| 0xca9a...9a46 | ![]() NUM | 15,961,550.81 | 1.75% | $50.34K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | NUM/USDT | $0.007296 | $414 | $368 | $863,803 | 1072.20% |
| 2 | BBingXCEX | NUM/USDT | $0.007326 | $142 | $489 | $27,905 | 34.64% |
| 3 | KKuCoinCEX | NUM/USDT | $0.007206 | $209 | $5,080 | $5,810 | 7.21% |
| 4 | NUM/USDC | $0.007141 | $415 | $413 | $374 | 0.46% | |
| 5 | NUM/USD | $0.00728 | $0 | $0 | $1 | 0.00% |

