O
Obyte
GBYTESổ cái phân tán dựa trên DAG
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3252.38% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1119/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
224.08% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7537/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.22% | 3.35% | 1.50% | 1.08% | 6.86% | 12.88% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5662...ec24 | ![]() GBYTE | 3,320.06 | 0.33% | $15.27K |
| 0x0f91...d5c5 | ![]() GBYTE | 1,891.06 | 0.19% | $8.69K |
| 0x1557...a6c9 | ![]() GBYTE | 1,085.84 | 0.11% | $4.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GBYTE/USDT | $2.55 | $163 | $162 | $54 | 0.61% |

