O
Oddz
ODDZGiao thức giao dịch phái sinh đa chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5150.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12351/15442
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15442
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 67.83% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9531...2efa | ![]() ODDZ | 17,814,150.36 | 17.81% | $3.04K |
| 0xcab7...bb48 | ![]() ODDZ | 15,112,539.07 | 15.11% | $2.58K |
| Oddz Finance: ODDZ Token (9c73) | ![]() ODDZ | 13,804,319.16 | 13.8% | $2.36K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ODDZ/WETH | $0.0006594 | $22 | $21 | $31 | 186.67% |

