O
Oh Finance
OH(ngưng hoạt động)Giao thức tạo lợi nhuận phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xde92...5294 | ![]() OH | 25,000,000 | 180.59% | -- |
| MultiChain Bridge (1209) | ![]() OH | 15,100,484.14 | 109.08% | -- |
| 0x0000...ae13 | ![]() OH | 14,987,912.86 | 108.27% | -- |

