O
OMO
O3Giao thức tổng hợp chuỗi chéo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2429.41% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3833/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
701.26% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5777/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.70% | 0.00% | 6.35% | 6.21% | 1.19% | 38.20% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa25M O3(25.91%)
đã khóa74M O3(74.08%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Metis Andromeda: Bridge (c04b) | ![]() O3 | 76,176.36 | 0.15% | $66.76 |
| 0x8012...d819 | ![]() O3 | 435.04 | 0% | $0.3812 |
| Fiskantes (6fbe) | ![]() O3 | 206.51 | 0% | $0.1809 |

