O
OnX Finance
ONX(ngưng hoạt động)Nền tảng tổng hợp lợi nhuận đa chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 12.28% | 33.45% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x62f2...2f67 | ![]() ONX | 2,674,720.39 | 26.99% | $3.22K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() ONX | 1,622,336.36 | 16.37% | $1.95K |
| SushiSwap: ONX (9b5f) | ![]() ONX | 1,333,988.41 | 13.46% | $1.6K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ONX/WETH | $0.003626 | $260 | $259 | $281 | 526.21% |

