O
Opal Exchange
OPALPrivacy-first non-custodial perpetual futures DEX
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
34
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2102/15425
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1100.41% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4559/15425
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() OPAL | 930,001,914.62 | 93% | -- |
| 0xe2fe...35fb | ![]() OPAL | 20,000,000 | 2% | -- |
| 0xa773...b13f | ![]() OPAL | 11,372,531.63 | 1.14% | -- |

