O
OPEN
OPNCơ sở hạ tầng bán vé trên chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2821.74% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3555/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
250.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7469/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.68% | 9.56% | 30.13% | 42.78% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x686e...fc88 | ![]() OPN | 5,102,176,130.6 | 22.25% | $153.42K |
| 0x4be9...1d3b | ![]() OPN | 2,300,000,000 | 10.03% | $69.16K |
| 0x1013...13e9 | ![]() OPN | 1,776,161,654.75 | 7.75% | $53.4K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OPN/WETH | $0.0₄9807 | $1,739 | $1,733 | $1,555 | 117057.77% | |
| 2 | OPN/USDC | $0.0₄8764 | $35 | $35 | $40 | 3011.83% | |
| 3 | OPN/USDC | $0.0₄8764 | $35 | $35 | $40 | 3011.83% |

