O
OrdBridge
BRGE(ngưng hoạt động)BRC20 token bridge
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.34% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 1.63% | 80.39% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| unicrypt (5caf) | ![]() BRGE | 100,500,000 | 47.86% | $197.82K |
| 0xb7f3...0a00 | ![]() BRGE | 49,437,647.04 | 23.54% | $97.31K |
| 0xf2a2...3260 | ![]() BRGE | 8,142,212.01 | 3.88% | $16.02K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WBRGE/WETH | $0.0005173 | $1,025 | $1,022 | $4 | 191.47% |

