O
Ordiswap
ORDS(ngưng hoạt động)Cơ sở hạ tầng AMM BRC-20
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 0.25% | 4.07% | 3.25% | 28.80% | 23.54% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfe9e...d8e3 | ![]() ORDS | 389,792,604.51 | 38.98% | $60.51K |
| 0x94cf...899b | ![]() ORDS | 45,129,723.24 | 4.51% | $7K |
| 0x9642...5d4e | ![]() ORDS | 44,574,370.48 | 4.46% | $6.91K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ORDS/WETH | $0.000248 | $3,437 | $3,427 | $15 | 899.69% |

