O

Osaka Protocol

OSAK

Đồng xu Meme

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

254.17% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4240/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

400.64% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6917/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.70%0.36%19.65%34.17%61.43%--

So sánh

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
Shiba Inu: Deployer (fa08)OSAK500,000,403,903,30865.66%$10.63M
Null: 0x000...dEaD (dead)OSAK238,540,215,339,748.7531.33%$5.07M
0x58ff...f392OSAK21,073,847,070,576.842.77%$448.28K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1OSAK/WETH$0.0₇477$19,373$19,315$30,89148.30%
2OSAK/ETH$0.0₇473$603$601$1,2051.89%
3OSAK/WETH$0.0₇476$119$119$1,0571.65%
4OSAK/ETH$0.0₇478$536$535$1,0431.63%
5OSAK/ETH$0.0₇478$536$535$1,0431.63%
6OSAK/WETH$0.0₇478$61$61$4550.71%
7OSAK/WETH$0.0₇474$72$71$2300.36%
8OSAK/WETH$0.0₇5$1,570$1,565$1830.29%
9SHIB/OSAK$0.0₇478$114$114$1610.25%
10SHIB/OSAK$0.0₇478$114$114$1610.25%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật