P
PEAKDEFI
PEAK(ngưng hoạt động)Trung tâm DeFi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 0.36% | 4.22% | 0.34% | 2.27% | 27.02% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xec45...4dbe | ![]() PEAK | 43,708.16 | 0% | $2.84 |
| 0xa110...0c5e | ![]() PEAK | 43,687.17 | 0% | $2.84 |
| 0x510b...9f0c | ![]() PEAK | 43,677.69 | 0% | $2.84 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PEAK/STETH | $0.0003109 | $45 | $44 | $1 | 0.26% |

