P
Penpie
PNPNền tảng DeFi Base trên Pendle
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3042.86% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3263/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
790.76% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5494/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 3.57% | 7.84% | 20.67% | 94.75% | 29.44% |
So sánh
Nhà phát triển
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa10M PNP(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x18b2...a23c | ![]() PNP | 59,033.64 | 0.59% | $17.27K |
| 0x1629...47d0 | ![]() PNP | 50,202.32 | 0.5% | $14.68K |
| 0x2789...5c4d | ![]() PNP | 44,590.78 | 0.45% | $13.04K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNP/WETH | $2.04 | $55 | $54 | $101 | 7.06% |

