P
Pickle Finance
PICKLE(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp lợi nhuận
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 0.00% | 5.24% | 4.01% | 32.02% | 58.53% |
So sánh
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbbcf...29cf | ![]() PICKLE | 1,714,895.08 | 45.73% | $22.18K |
| SushiSwap: PICKLE (811c) | ![]() PICKLE | 583,181.09 | 15.55% | $7.54K |
| 0xdc98...a819 | ![]() PICKLE | 455,893.59 | 12.16% | $5.89K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PICKLE/WETH | $0.03566 | $421 | $420 | $10 | 222.08% |

