P

Piggycell

PIGGY

Giao thức mã hóa tài sản năng lượng

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

4060.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1295/15393

Chỉ số Tăng Trưởng RD

530.56% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6446/15393
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.11%0.26%5.81%2.09%19.03%--

So sánh

Lịch sự kiện

Kinh tế token

Tiến độ mở khóa

Đã mở khóa52M PIGGY(52.17%)
đã khóa47M PIGGY(47.82%)

Data source: CoinGecko

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0xe23a...567cPIGGY71,170,00071.17%$905.77K
0x238a...e6c4PIGGY29,045,849.7229.05%$369.66K
0x8791...b7a6PIGGY16,926,003.5816.93%$215.41K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1PIGGY/BSC-USD$0.01645$140,036,113,390,637,680$139,615,352,315,028,050$5,4326.25%
2PIGGY/BSC-USD$0.01868$29$29$2,2822.63%
3PIGGY/BSC-USD$0.03175$26$26$4450.51%
4PIGGY/BSC-USD$0.03175$24$24$1190.14%
5PIGGY/BSC-USD$0.0276$87$87$720.08%
6PIGGY/BSC-USD$0.03653$35$35$450.05%
7PIGGY/BSC-USD$0.01762$20$20$420.05%
8PIGGY/BSC-USD$0.01762$52$52$410.05%
9PIGGY/USDT$0.01169$0$0$00.00%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật

Về Piggycell