P
PlayZap Games
PZPNền tảng chơi game P2E
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3559.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2238/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
610.74% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6125/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.46% | 21.13% | 19.02% | 567.73% | 478.68% | 16.76% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6af0...6cc2 | ![]() PZP | 83,648,298 | 55.79% | $621.4K |
| Kucoin 26 (fa23) | ![]() PZP | 33,031,498.55 | 22.02% | $245.38K |
| MEXC 10 (89cb) | ![]() PZP | 25,976,074.89 | 17.32% | $192.97K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | PZP/USDT | $0.004747 | $529 | $423 | $149,103 | 160.76% |

