P
Plutus
PLUỨng dụng tài chính thế hệ tiếp theo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2521.88% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3786/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
196.34% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7613/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.17% | 2.74% | 3.60% | 12.40% | 11.53% | 25.02% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc0e5...8f23 | ![]() PLU | 6,031,312.01 | 35.48% | $868.09K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() PLU | 3,000,000 | 17.65% | $431.79K |
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() PLU | 1,487,895.63 | 8.75% | $214.15K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PLU/USD | $0.146 | $1,680 | $163 | $12,649 | 102.94% | |
| 2 | ETH/PLU | $0.1459 | -- | -- | $724 | 5.89% | |
| 3 | ETH/PLU | $0.1459 | -- | -- | $172 | 1.40% |

