P
PolkaDomain
NAME(ngưng hoạt động)Thị trường DNS và NFT dựa trên Polkadot
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdfce...287e | ![]() NAME | 8,899,923.44 | 89% | -- |
| 0x1002...2904 | ![]() NAME | 140,625 | 1.41% | -- |
| 0x44bd...e480 | ![]() NAME | 138,830.48 | 1.39% | -- |

