P
PolySwarm
NCTCộng đồng phát hiện và tình báo mối đe dọa
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
244.35% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5792/15428
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1401.05% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3735/15428
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.15% | 2.25% | 3.24% | 13.30% | 125.27% | 12.04% |
So sánh
Mar 27, 2018
PolySwarm đã hoàn thành khoản tài trợ $ 25.94 M USD thông qua ICO
Dec 16, 2021
PolySwarm đang hoạt động trên mainnet
Gây quỹ
| vòng tài trợ | số tiền | định giá | thời gian tài trợ | Nguồn | Nhà đầu tư |
|---|---|---|---|---|---|
| ICO | $ 25.94M | -- | Mar 27, 2018 | -- | -- |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4e1c...f3ea | ![]() NCT | 323,720,067.66 | 17.17% | $3.2M |
| 0xef15...9bfa | ![]() NCT | 192,515,503.53 | 10.21% | $1.9M |
| 0xa3f0...df2c | ![]() NCT | 191,368,692.13 | 10.15% | $1.89M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBithumbCEX | NCT/KRW | $0.009703 | $2,139 | $981 | $56,037 | 13.44% |
| 2 | NCT/USD | $0.00945 | $10,579 | $15,261 | $54,008 | 12.95% | |
| 3 | UUpbitCEX | NCT/BTC | $0.009701 | $3,918 | $125,796 | $14,833 | 3.56% |
| 4 | NCT/WETH | $0.009653 | $155 | $154 | $118 | 0.03% | |
| 5 | UUpbitCEX | NCT/USDT | $0.01012 | $0 | $0 | $29 | 0.01% |
| 6 | NCT/WETH | $0.009319 | $23 | $23 | $4 | 0.00% |

