R
Rato
RATOĐồng xu Meme
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
300.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3846/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.24% | 0.90% | 10.69% | 14.72% | 10.72% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8d02...e307 | ![]() RATO | 143,282,460,738.83 | 34.06% | $36.77K |
| 0x8a4d...ab42 | ![]() RATO | 13,793,523,683.07 | 3.28% | $3.54K |
| 0x21e8...adef | ![]() RATO | 13,661,906,749.4 | 3.25% | $3.5K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RATO/WETH | $0.0₆266 | $1,625 | $1,620 | $342 | 28522.31% | |
| 2 | RATO/WETH | $0.0₆2591 | $47 | $47 | $4 | 367.35% | |
| 3 | RATO/ETH | $0.0₆3107 | $21 | $21 | $1 | 131.61% |

