R
Razor Network
RAZOR(ngưng hoạt động)Mạng Oracle phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 97.71% | 70.85% |
So sánh
Nov 4, 2020
Razor Network đã hoàn thành cấp vốn $ 3.7 M Riêng tư
Feb 28, 2021
Mạng Razor ra mắt token RAZOR
Kinh tế token
Phân phối Token
Người sáng lập
10%Cố vấn
19.3%Dự trữ
19.8%Mã thông báo được khai thác
40%Bán riêng 1
10.9%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x65d8...e861 | ![]() RAZOR | 1,242,658.42 | 0.12% | $4.24 |
| 0x1efd...9e83 | ![]() RAZOR | 164,181.84 | 0.02% | $0.5615 |
| 0x8f8d...eb68 | ![]() RAZOR | 123,429.22 | 0.01% | $0.4221 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAZOR/USDP | $0.0003303 | $159 | $159 | $268 | 255.20% |

