R
RFOX
RFOX(ngưng hoạt động)Thế giới ảo trong metaverse
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.29% | 2.54% | 13.59% | 7.71% | 30.79% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...001 (0001) | ![]() RFOX | 1,218,783,816.27 | 61.28% | $162.45K |
| multichain (9648) | ![]() RFOX | 369,796,163.95 | 18.59% | $49.29K |
| 0x4214...4aa1 | ![]() RFOX | 62,343,635.26 | 3.13% | $8.3K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RFOX/WETH | $0.0001913 | $477 | $475 | $429 | 2326.93% | |
| 2 | RFOX/USDC | $0.0001899 | $31 | $31 | $101 | 548.95% |

