R
ROOK
ROOK(ngưng hoạt động)Giải pháp MEV
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.45% | 0.93% | 0.34% | 0.56% | 0.16% | 5.34% |
So sánh
Jul 18, 2020
ROOK ra mắt trên mạng chính
Jul 31, 2020
ROOK đã hoàn thành Seed tài trợ
Apr 22, 2022
KeeperDAO được đổi tên thành Rook
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xb81f...832a | ![]() ROOK | 506,422.69 | 39.93% | $31.46K |
| 0xabe4...8cfb | ![]() ROOK | 125,716.57 | 9.91% | $7.81K |
| 0xd821...4076 | ![]() ROOK | 116,835.84 | 9.21% | $7.25K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ROOK/WETH | $0.2373 | $21 | $21 | $103 | 804.54% |

