S
Sally A1C
A1CGiao thức DeSci trong các bệnh mãn tính
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
254.17% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6285/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
210.69% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7579/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.22% | 0.73% | 5.56% | 36.01% | 249.29% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1f1c...ad69 | ![]() A1C | 5,659,780.47 | 26.95% | $265.5K |
| 0x7dc3...1f63 | ![]() A1C | 1,679,181.74 | 8% | $78.77K |
| 0x1472...893c | ![]() A1C | 487,242.38 | 2.32% | $22.85K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A1C/WETH | $0.128 | $5,688 | $5,671 | $4,157 | 573.06% |

