S
Scalia
SCALETrình tổng hợp cho các dự án DePIN
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
253.85% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6723/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
540.82% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6373/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.24% | 0.00% | 2.79% | 3.62% | 19.56% | 1.15% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xcfb2...74f3 | ![]() SCALE | 51,561,677.39 | 51.56% | $35.64K |
| 0xe953...30b2 | ![]() SCALE | 1,565,073.59 | 1.57% | $1.08K |
| 0xbbc8...82eb | ![]() SCALE | 1,250,613.86 | 1.25% | $864.52 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCALE/WETH | $0.001031 | $1,948 | $1,943 | $3 | 6.08% |

