S
Shadow Node
SVPNMạng riêng ảo phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.05% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5517/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
440.33% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6729/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 3.00% | 8.94% | 2.24% | 24.26% | 10.11% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1686...da75 | ![]() SVPN | 104,278,575.17 | 10.43% | $18.66K |
| 0xda88...11b1 | ![]() SVPN | 87,021,810.63 | 8.7% | $15.57K |
| 0xdff4...efba | ![]() SVPN | 76,539,874.21 | 7.65% | $13.69K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SVPN/WETH | $0.0002945 | $2,495 | $2,487 | $32 | 6.88% |

