S
Shiryo
SHIRYO(ngưng hoạt động)Trò chơi thẻ giao dịch NFT
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.71% | 0.82% | 7.20% | 29.72% | 41.36% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdb83...b5a1 | ![]() SHIRYO | 155,526,146,718,876,924.86 | 15.87% | $13.27K |
| 0x140a...0c20 | ![]() SHIRYO | 62,153,207,194,508,580.34 | 6.34% | $5.3K |
| MEXC 1 (cb88) | ![]() SHIRYO | 53,056,802,282,626,863.03 | 5.41% | $4.52K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHIRYO-INU/WETH | $0 | $137 | $136 | $9 | 133.63% |

