S
Skey Network
SKEYBlockchain lớp 1
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
38
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 790/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
601.75% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6143/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.08% | 0.98% | 2.58% | 7.60% | 27.33% | 53.59% |
So sánh
Dec 31, 2020
Mạng Skey ra mắt token SKEY
Jul 6, 2026
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x29c3...8b00 | ![]() SKEY | 120,000,000 | 12% | $159.2K |
| 0xc742...20c9 | ![]() SKEY | 100,000,000 | 10% | $132.67K |
| 0xb448...2981 | ![]() SKEY | 80,000,000 | 8% | $106.13K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | SKEY/USDT | $0.002262 | $213 | $868 | $150,563 | 93.18% |
| 2 | SKEY/WETH | $0.002372 | $234 | $233 | $2,223 | 1.38% |

