S
Somnium Space
CUBEMetaverse thực tế ảo dựa trên blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2812.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4813/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1700.09% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3368/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.00% | 4.09% | 9.58% | 32.77% | 11.02% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x710a...7306 | ![]() CUBE | 7,500,500 | 18.73% | $591.51K |
| 0xbfbc...0aa3 | ![]() CUBE | 7,499,510 | 18.72% | $591.44K |
| 0xfc02...4145 | ![]() CUBE | 5,002,000 | 12.49% | $394.47K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GGeminiCEX | CUBE/USD | $0.0901 | $0 | $0 | $72 | 1841.84% |

