S
Sparkle
SSS(ngưng hoạt động)Ứng dụng lối sống chiêm tinh
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 53.31% | -- |
So sánh
Jun 15, 2023
Sparkle đã hoàn thành cấp vốn chiến lược, số tiền không được tiết lộ
Nov 24, 2025
Sparkle ra mắt token SSS
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4e6f...1533 | ![]() SSS | 187,175,000 | 18.72% | $997.64 |
| 0x83e1...4844 | ![]() SSS | 100,000,000 | 10% | $533 |
| 0x3698...6a42 | ![]() SSS | 82,932,720.56 | 8.29% | $442.03 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSS/BSC-USD | $276.26 | $21 | $21 | $1,390,608 | 2780634.18% | |
| 2 | SSS/BSC-USD | $0.003535 | $448 | $447 | $79,235 | 158436.85% | |
| 3 | SSS/BSC-USD | $276.26 | $685 | $683 | $65,366 | 130704.65% | |
| 4 | SSS/BSC-USD | $0.00375 | $60 | $59 | $194 | 389.60% | |
| 5 | SSS/USDC | $0.003232 | $20 | $20 | $1 | 2.56% |

