S
SphereX
HERE(ngưng hoạt động)Decentralized crypto exchange
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xed06...4b45 | ![]() HERE | 428,044,324.2 | 47.56% | -- |
| 0x7c0c...0306 | ![]() HERE | 214,894,260.74 | 23.88% | -- |
| 0x9642...5d4e | ![]() HERE | 165,487,002.58 | 18.39% | -- |

