S
Splinterlands
SPSTrò chơi thẻ kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3587/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
522.45% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6461/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.25% | 0.05% | 3.21% | 6.42% | 19.82% | 18.73% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa1B SPS(44.26%)
đã khóa1B SPS(55.73%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xec93...e5f6 | ![]() SPS | 928,364,497.74 | 69.91% | $3.69M |
| 0xdf5f...432c | ![]() SPS | 103,044,241.35 | 7.76% | $410.05K |
| 0x96e5...699e | ![]() SPS | 61,608,728.58 | 4.64% | $245.16K |

