S
Status
SNTỨng dụng nhắn tin phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1110.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12178/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
981.06% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4864/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 3.85% | 3.08% | 3.42% | 56.08% | 36.67% |
So sánh
Jun 30, 2017
Status ra mắt token SNT
Kinh tế token
Phân phối Token
Nhà đầu tư ICO
44.1%Sử dụng trong tương lai
29%Status Core Dev
20%Status Người nắm giữ mã thông báo Genesis
6.9%Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Upbit (b349) | ![]() SNT | 2,403,838,122.62 | 35.33% | $18.27M |
| Status: Community MultiSig (6022) | ![]() SNT | 1,973,412,350.71 | 29% | $14.99M |
| 0x57d7...eafa | ![]() SNT | 223,188,900.54 | 3.28% | $1.69M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBithumbCEX | SNT/KRW | $0.01362 | $2,788 | $6,153 | $33,722 | 1.59% |
| 2 | UUpbit Indonesia CEX | SNT/BTC | $0.01403 | $0 | $0 | $1 | 0.00% |

