S
Stockify
STFYBase B20 stock dividend protocol
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
30
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3277/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
861.24% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5233/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 2.61% | 44.00% | 40.99% | -- | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4985...2b2b | ![]() STFY | 84,605,143.47 | 8.46% | $64.94K |
| 0xfc90...e766 | ![]() STFY | 44,330,727.3 | 4.43% | $34.02K |
| 0x267e...21c8 | ![]() STFY | 30,041,617.17 | 3% | $23.05K |

