T
TCOM Global
TCOMgiao thức quản trị IP phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2618.18% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6982/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.36% | 2.48% | 4.03% | 5.03% | 2.23% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa92M TCOM(9.2%)
đã khóa908M TCOM(90.8%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x241a...d294 | ![]() TCOM | 888,000,000 | 88.8% | $6.93M |
| 0x7f0b...b8bb | ![]() TCOM | 33,141,382.6 | 3.31% | $258.9K |
| 0xffa8...cd54 | ![]() TCOM | 23,385,597.62 | 2.34% | $182.69K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCOM/USDT | $0.017 | $654,454 | 121.36% | |
| 2 | TCOM/USDT | $0.0175 | $103,349 | 19.16% |

