T
TNQ
TNQAutomated trading solution
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5400.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13619/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.14% | 0.00% | 0.01% | 0.03% | 0.54% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x916e...2be9 | ![]() TNQ | 253,982,966.12 | 25.4% | $1.94M |
| 0x0a4b...03e6 | ![]() TNQ | 180,000,000 | 18% | $1.38M |
| 0x10a7...716a | ![]() TNQ | 143,684,434.59 | 14.37% | $1.1M |

