T
Torus Network
TORUSSinh vật ngang hàng
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6462/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
750.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5639/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.34% | 0.00% | 0.00% | 81.50% | 97.74% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8637...322c | ![]() TORUS | 2,692,522.61 | 1.87% | $772.21 |
| 0xdcab...2d7c | ![]() TORUS | 2,669,047.69 | 1.85% | $765.48 |
| 0xdd30...a3e2 | ![]() TORUS | 2,376,320.62 | 1.65% | $681.52 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TORUS/USDC | $0.1108 | $16,890 | $16,840 | $3,846 | 61859.15% | |
| 2 | TORUS/WETH | $0.1108 | $983 | $980 | $33 | 544.25% |

