T
TrinityPad
TNTNền tảng đầu tư tự động
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2311.54% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5410/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
411.08% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6625/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 90.88% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8f91...ca9e | ![]() TNT | 7,229,408,164.34 | 72.29% | $269K |
| 0xd615...77c4 | ![]() TNT | 192,170,012 | 1.92% | $7.15K |
| MEXC 10 (89cb) | ![]() TNT | 86,340,311.8 | 0.86% | $3.21K |

