T
Trrue
TRRUE(ngưng hoạt động)Mạng lớp 1
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.35% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 62.03% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xaa17...6289 | ![]() TRRUE | 176,632,226.32 | 58.88% | $58.28K |
| 0xe630...eaf0 | ![]() TRRUE | 50,000,000 | 16.67% | $16.49K |
| 0x6ce6...8598 | ![]() TRRUE | 50,000,000 | 16.67% | $16.49K |

