U
Unibright
UBTGiải pháp chuỗi khối doanh nghiệp
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2938.10% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2124/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
5610.25% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6277/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 5.31% | 6.70% | 136.44% | 183.98% | 10.76% |
So sánh
Gây quỹ
| vòng tài trợ | số tiền | định giá | thời gian tài trợ | Nguồn | Nhà đầu tư |
|---|---|---|---|---|---|
| ICO | $ 14M | -- | May 3, 2018 | -- | -- |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9652...64c1 | ![]() UBT | 3,443,197.32 | 2.3% | $200.12K |
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() UBT | 2,090,783.43 | 1.39% | $121.52K |
| 0x1b3d...e00a | ![]() UBT | 1,818,496.18 | 1.21% | $105.69K |

