V
Veloce
VEXTTrò chơi đua xe Web3.0
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2722.73% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3562/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.00% | 0.00% | 27.31% | 49.71% | 60.42% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0529...53b7 | ![]() VEXT | 36,236,090.73 | 12.08% | $797.55 |
| Bitpanda 1 (f9a1) | ![]() VEXT | 17,394,003.51 | 5.8% | $382.84 |
| 0x559c...2628 | ![]() VEXT | 2,803,382.62 | 0.93% | $61.7 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPoloniexCEX | VEXT/USDT | $0.0002998 | $0 | $0 | $5 | 47.95% |

