X
XBANKING
XB(ngưng hoạt động)Non-custodial staking provider
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 229.26% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfa70...a4b9 | ![]() XB | 8,216,370.58 | 78.25% | $41.04K |
| 0x4066...fcf4 | ![]() XB | 1,472,399.58 | 14.02% | $7.35K |
| 0x3234...5463 | ![]() XB | 525,398.56 | 5% | $2.62K |

