X
XY Finance
XY(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp chuỗi chéo một cửa
Buổi biểu diễn
So sánh
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2100...f05c | ![]() XY | 26,403,845.26 | 26.4% | -- |
| 0x5071...f354 | ![]() XY | 24,000,000 | 24% | -- |
| 0xac61...a5f2 | ![]() XY | 15,000,000 | 15% | -- |

