Y
Y2K Finance
Y2K(ngưng hoạt động)Một bộ sản phẩm có cấu trúc được thiết kế cho các công cụ phái sinh cố định kỳ lạ
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.07% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 36.07% | 12.52% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5c84...8258 | Y2K | 7,386,323.47 | 36.93% | $39.36 |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | Y2K | 6,598,239.49 | 32.99% | $35.16 |
| Balancer: Vault (f2c8) | Y2K | 467,224.07 | 2.34% | $2.49 |