y
yAxis
YAXIS(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp lợi nhuận
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf0e3...cf64 | ![]() YAXIS | 2,562,742.06 | 268.58% | -- |
| 0x66b4...89c4 | ![]() YAXIS | 2,403,434.58 | 251.88% | -- |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() YAXIS | 1,507,715.47 | 158.01% | -- |

