Y
YouMinter
UMINT(ngưng hoạt động)ứng dụng xã hội web3
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xe00c...85b9 | ![]() UMINT | 10,018,437.5 | 99.03% | -- |
| 0xc7d7...ab23 | ![]() UMINT | 61,580.44 | 0.61% | -- |
| 0xf815...61a3 | ![]() UMINT | 23,238.33 | 0.23% | -- |

