z
zKML
ZKMLGiải pháp về quyền riêng tư và bảo mật
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2728.57% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4977/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
271.11% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7446/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.41% | 0.86% | 3.14% | 12.39% | 9.83% | 1.30% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x315e...76df | ![]() ZKML | 12,587,722.42 | 12.59% | $111.16K |
| 0xa967...881c | ![]() ZKML | 2,243,868.28 | 2.24% | $19.81K |
| 0xb21f...ca49 | ![]() ZKML | 1,111,850.51 | 1.11% | $9.81K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZKML/WETH | $0.05057 | $11,455 | $11,420 | $13,740 | 53065.89% |

