Z
ZYX Network
ZYXMạng blockchain giống EVM
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
6
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12836/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc8d2...a06f | ![]() ZYX | 1,758,263.11 | 0.79% | -- |
| 0xce90...98c6 | ![]() ZYX | 751,930.37 | 0.34% | -- |
| 0x5532...4229 | ![]() ZYX | 628,899.23 | 0.28% | -- |

